IBAN (International Bank Account Number) là định dạng chuẩn dùng cho chuyển tiền quốc tế.
Nó giúp xác định chính xác một tài khoản ngân hàng và thường gồm 15–34 ký tự chữ và số.
Một IBAN điển hình bao gồm:
• Mã quốc gia gồm 2 chữ cái
• Số kiểm tra (check digits)
• Số tài khoản (bao gồm thông tin ngân hàng và chi nhánh)
IBAN có thể được yêu cầu khi gửi tiền đến một số quốc gia thay vì số tài khoản thông thường.
Mẹo: Hãy kiểm tra yêu cầu của quốc gia nhận trước khi gửi tiền.